nôn nả

nôn nả

Bạn ấy nôn nả muốn về nhà ngay sau giờ học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái nóng lòng, sốt sắng muốn làm điều đó ngay lập tức: "nôn nả" diễn tả sự thiếu kiên nhẫn, mong muốn mãnh liệt, thường đi kèm với hành động gấp gáp, hối hả.
    • Cách dùng thân mật (khẩu ngữ): Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái gần gũi, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nôn nả muốn về nhà sau giờ làm. ( ấy rất nóng lòng, sốt sắng muốn trở về nhà.)
    • Anh ta nôn nả chạy đi mua xem phim. (Anh ta hối hả, vội vàng chạy đi mua .)
    • Đừng nôn nả quá, hãy bình tĩnh suy nghĩ. (Đừng vội vàng quá, hãy giữ bình tĩnh để suy xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nôn nả muốn" + động từ: Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh sự nóng lòng thực hiện hành động.

    • nôn nả muốn biết kết quả thi. ( sốt sắng, thiếu kiên nhẫn chờ đợi kết quả.)
  • "nôn nả chờ đợi": Nhấn mạnh sự sốt ruột trong khi chờ.

    • Họ nôn nả chờ đợi tin tức từ gia đình. (Họ nóng lòng, bồn chồn chờ tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Nôn nao (tính từ): cảm giác bồn chồn, lo lắng nhẹ, thường liên quan đến sự mong đợi.

    • Lòng nôn nao không yên. (Tâm trạng bồn chồn, khó chịu.)
  • Nóng lòng (tính từ): trạng thái mong muốn mạnh mẽ, tương tự "nôn nả" nhưng trang trọng hơn.

    • Anh ấy nóng lòng gặp lại bạn . (Anh ấy rất mong được gặp lại.)
  • Sốt sắng (tính từ): hăng hái, nhiệt tình, có thể mang ý tích cực hơn "nôn nả".

    • ấy sốt sắng tham gia hoạt động tình nguyện. ( ấy hăng hái tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Vội vàng: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Hối hả: gấp gáp, khẩn trương.
  • Bồn chồn: không yên lòng, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Nôn nả như lửa đốt: Diễn tả sự nóng lòng đến mức không thể chịu đựng được.
    • Anh ta nôn nả như lửa đốt chờ tin em chào đời. (Anh ta sốt ruột tột độ chờ tin con ra đời.)

Từ chứa "nôn nả"